Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

先入为主 (xiānrùwéizhǔ)

xiānrùwéizhǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiên nhập vi chủ

Nghĩa

  1. vào trước là chủ; ấn tượng ban đầu giữ vai trò chủ đạo (tư tưởng, quan niệm bảo thủ, cho cái trước là đúng, phủ nhận tư tưởng hoặc quan niệm mới)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ