先决问题先决问题 (xiānjuéwèntí)xiānjuéwèntíHán Việttiên quyết vấn đềLưu vào ghi chú mớiNghĩa1các vấn đề cần chú ý ngay lập tức2câu hỏi sơ bộ3vấn đề ưu tiên