Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
先
进
武
器
先进武器 (xiānjìnwǔqì)
xiānjìnwǔqì
Hán Việt
tiên tiến vũ khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vũ khí tiên tiến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
先
xiān
trước (hành động xảy ra trước); Tạm thời
进
jìn
tiến; vào; vô
武
wǔ
võ; vũ lực; quân sự; vũ dũng; mãnh liệt
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan