Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光发送器 (guāngfāsòngqì)

guāngfāsòngqì

Hán Việt
quang phát tống khí

Nghĩa

  1. máy phát quang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ