Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光圈 (guāngquān)

guāngquān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang khuyên

Nghĩa

  1. lỗ ống kính; lỗ trập; độ mở; khe hở (máy ảnh), khẩu độ; khe hở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ