Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光明星 (guāngmíngxīng)

guāngmíngxīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang minh tinh

Nghĩa

  1. ngôi sao sáng
  2. tên vệ tinh không gian của Bắc Triều Tiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ