光明磊落光明磊落 (guāngmínglěiluò)guāngmínglěiluòTừ loạiĐộng từHán Việtquang minh lỗi lạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quang minh lỗi lạc; ngời ngời trong sáng; minh bạch rõ ràng