Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光检测器 (guāngjiǎncèqì)

guāngjiǎncèqì

Hán Việt
quang kiểm trắc khí

Nghĩa

  1. máy dò quang học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ