光滑 (guānghuá)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- quang hoạt
Nghĩa
- trơn truột; nhẵn bóng; bóng loáng; trơn như đổ mỡ; lộn; óng; lì; nuột; trơn tru; lên nước
- bóng láng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.