Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光滑 (guānghuá)

guānghuá

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quang hoạt

Nghĩa

  1. trơn truột; nhẵn bóng; bóng loáng; trơn như đổ mỡ; lộn; óng; lì; nuột; trơn tru; lên nước
  2. bóng láng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ