Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
光
纤
光纤 (guāngxiān)
guāngxiān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang tiêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợi quang học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
纤
xiān
nhỏ bé
Từ có chứa 光纤
光纤接口
guāngxiānjiēkǒu
quang tiêm tiếp khẩu
giao diện quang học
光纤衰减
guāngxiānshuāijiǎn
quang tiêm suy giảm
suy hao quang học
光纤电缆
guāngxiāndiànlǎn
quang tiêm điện lãm
cáp quang
单模光纤
dānmóguāngxiān
đơn mô quang tiêm
sợi đơn mode
多模光纤
duōmóguāngxiān
đa mô quang tiêm
sợi đa mode
光纤分布数据接口
guāngxiān fēnbù shùjù jiēkǒu
quang tiêm phân bố số cứ tiếp khẩu
FDDI; Giao diện dữ liệu phân tán sợi quang
光纤分布式数据接口
guāngxiān fēnbù shì shùjù jiēkǒu
quang tiêm phân bố thức số cứ tiếp khẩu
FDDI; Giao diện dữ liệu phân tán sợi quang
光纤分散式资料介面
guāngxiān fēnsàn shì zīliào jièmiàn
quang tiêm phân tán thức tư liệu giới diện
FDDI; giao diện dữ liệu phân tán sợi quang