Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光耦 (guāng'ǒu)

guāng'ǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang ngẫu

Nghĩa

  1. viết tắt cho 光耦合器

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光耦