Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
光
耦
光耦 (guāng'ǒu)
guāng'ǒu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang ngẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
viết tắt cho 光耦合器
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
耦
ǒu
cày đôi; chẵn; thành đôi
Từ có chứa 光耦
光耦合器
guāng'ǒuhéqì
quang ngẫu hợp khí
optocoupler (điện tử)