Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光荣 (guāngróng)

guāngróng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quang vinh

Nghĩa

  1. quang vinh; vinh quang; vẻ vang
  2. vinh dự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光荣