Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

克服 (kèfú)

kèfú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khắc phục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khắc phục; vượt qua; chinh phục; chế ngự; giải quyết (khuyết điểm, lỗi lầm, hiện tượng xấu, điều kiện bất lợi) (dùng ý chí kiên định và sức lực để chiến thắng)
  2. khắc chế; chịu đựng; chịu (khó khăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ