Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

克莱斯勒 (kèláisīlēi)

kèláisīlēi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khắc lai tư lặc

Nghĩa

  1. Chrysler

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 克莱斯勒