Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
党
派
党派 (dǎngpài)
dǎngpài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảng phái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đảng phái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
党
dǎng
Đảng; chính đảng; bè cánh; bè đảng; bè lũ
派
pài
phái; bè cánh; tác phong; phong độ
Từ có chứa 党派
无党派
wúdǎngpài
vô đảng phái
độc lập (ứng cử viên); không liên kết chính trị
党派集会
dǎngpàijíhuì
đảng phái tập hội
cuộc họp bên