兜揽兜揽 (dōulǎn)dōulǎnTừ loạiĐộng từHán Việtđâu lãmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1câu khách; mời khách; săn đón2chuốc lấy; ôm nhiều việc3chèo kéo