入口入口 (rùkǒu)rùkǒuCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtnhập khẩuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vào miệng2nhập khẩu; nhập cảng3cửa vào; cổng vào