公共事业公共事业 (gōnggòngshìyè)gōnggòngshìyèHán Việtcông cộng sự nghiệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quỹ công hoặc doanh nghiệp, thường là từ thiện2tiện ích công cộng3doanh nghiệp nhà nước