Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公共财产 (gōnggòngcáichǎn)

gōnggòngcáichǎn

Hán Việt
công cộng tài sản

Nghĩa

  1. tài sản chung; tài sản công cộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ