Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公勺 (gōngsháo)

gōngsháo

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
công thược

Nghĩa

  1. centilit (tức là 10 ml), viết tắt cho 勺 [sháo]
  2. thìa phục vụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ