Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公告 (gōnggào)

gōnggào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
công cáo

Nghĩa

  1. thông cáo; thông báo; tuyên cáo
  2. công báo; thông báo (thông báo của chính phủ hay cơ quan đoàn thể)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公告