Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公里时 (gōnglǐshí)

gōnglǐshí

Hán Việt
công lí thì

Nghĩa

  1. ki lô mét mỗi giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ