共匪共匪 (gòngfěi)gòngfěiTừ loạiDanh từHán Việtcộng phỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kẻ cướp cộng sản (tức là lính PLA (trong cuộc nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Tw))