Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共匪 (gòngfěi)

gòngfěi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cộng phỉ

Nghĩa

  1. kẻ cướp cộng sản (tức là lính PLA (trong cuộc nội chiến) hoặc cộng sản Trung Quốc (Tw))

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ