Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴旺 (xīngwàng)

xīngwàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hưng vượng

Nghĩa

  1. thịnh vượng; hưng thịnh; phồn thịnh
  2. phong thịnh; hưng khởi
  3. hưng vượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 兴旺