兴旺兴旺 (xīngwàng)xīngwàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việthưng vượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thịnh vượng; hưng thịnh; phồn thịnh2phong thịnh; hưng khởi3hưng vượng