Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴衰 (xīngshuāi)

xīngshuāi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hưng suy

Nghĩa

  1. thịnh suy; thịnh và suy; hưng suy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ