兹兹 (zī)zīTừ loạiDanh từ, Đại từ, 书Hán Việttư | từ | tyTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái này; cái ấy2bây giờ; nay; hiện nay; hiện tại3năm