Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

养家糊口 (yǎngjiāhúkǒu)

yǎngjiāhúkǒu

Hán Việt
dưỡng gia hồ khẩu

Nghĩa

  1. để hỗ trợ gia đình của một người (thành ngữ); gặp khó khăn trong việc nuôi sống một gia đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ