养老金养老金 (yǎnglǎojīn)yǎnglǎojīnTừ loạiDanh từHán Việtdưỡng lão kimLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hưu bổng; lương hưu; tiền trợ cấp dưỡng lão; lương hưu trí