Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

养老金 (yǎnglǎojīn)

yǎnglǎojīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dưỡng lão kim

Nghĩa

  1. hưu bổng; lương hưu; tiền trợ cấp dưỡng lão; lương hưu trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 养老金