Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
兽
医
兽医 (shòuyī)
shòuyī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thú y
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bác sĩ thú y; thú y
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
兽
shòu
thú vật; súc vật; dã man; hèn hạ
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
Từ có chứa 兽医
兽医学
shòuyīxué
thú y học
thú y học; ngành thú y