Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再 (zài)

zài

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tái
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nữa (biểu thị lại lần nữa, đôi khi chuyên chỉ lần thứ hai)
  2. biểu thị thêm nữa
  3. biểu thị nếu tiếp tục thì sẽ như thế nào đó
  4. hãy (biểu thị động tác phát sinh sau một động tác khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 再