冒险冒险 (màoxiǎn)màoxiǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtmạo hiểmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mạo hiểm; phiêu lưu; liều lĩnh; vuốt râu cọp; nhắm mắt đưa chân; vuốt râu hùm