Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冒
雨
冒雨 (màoyǔ)
màoyǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạo vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dũng cảm với mưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冒
mào
bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; vã; bất chấp
雨
yǔ
mưa