Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
军
乐
队
军乐队 (jūnyuèduì)
jūnyuèduì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quân lạc đội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đội quân nhạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong