Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

军事威胁 (jūnshìwēixié)

jūnshìwēixié

Hán Việt
quân sự uy hiếp

Nghĩa

  1. mối đe dọa quân sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ