军队军队 (jūnduì)jūnduìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtquân độiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quân đội; nhà binh; đoàn quân2bộ đội