Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农民党 (nóngmíndǎng)

nóngmíndǎng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nông dân đảng

Nghĩa

  1. Đảng nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ