Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农民阶级 (nóngmínjiējí)

nóngmínjiējí

Hán Việt
nông dân giai cấp

Nghĩa

  1. giai cấp nông dân (đặc biệt là trong lý thuyết của Mác)
  2. tầng lớp nông dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ