农民阶级农民阶级 (nóngmínjiējí)nóngmínjiējíHán Việtnông dân giai cấpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giai cấp nông dân (đặc biệt là trong lý thuyết của Mác)2tầng lớp nông dân