Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

农田 (nóngtián)

nóngtián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nông điền
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đồng ruộng; cánh đồng
  2. ruộng nương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ