Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
农
谚
农谚 (nóngyàn)
nóngyàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nông ngạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngạn ngữ nghề nông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
农
nóng
nông nghiệp; nông; nông dân
谚
yàn
ngạn ngữ