Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冥想 (míngxiǎng)

míngxiǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
minh tưởng

Nghĩa

  1. suy tưởng; nghĩ thầm; trầm tư mặc tưởng
  2. minh tưởng
  3. Thiền, thiền định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冥想