Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冬天 (dōngtiān)

dōngtiān

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
đông thiên

Nghĩa

  1. mùa đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冬天