Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冬眠 (dōngmián)

dōngmián

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đông miên

Nghĩa

  1. ngủ đông; sự ngủ đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ