冰凉冰凉 (bīngliáng)bīngliángTừ loạiTừ trạng thái, Động từ, 形Hán Việtbăng lươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lạnh ngắt; lạnh buốt; lạnh giá; lạnh cóng