Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰壶 (bīnghú)

bīnghú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
băng hồ

Nghĩa

  1. uốn dẻo (thể thao)
  2. uốn cong
  3. chậu ngọc bích cho nước lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冰壶