Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰岛 (bīngdǎo)

bīngdǎo

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
băng đảo

Nghĩa

  1. Ai-xơ-len; Băng Đảo; Iceland (viết tắt là Ice. hoặc Icel.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ