Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冰
川
冰川 (bīngchuān)
bīngchuān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
băng xuyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sông băng; băng hà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冰
bīng
băng; đá; nước đá; buốt; giá lạnh; rét; rét buốt
川
chuān
sông; xuyên; thung; miền đất phẳng; đồng bằng; cánh đồng trống; dải đất thấp phẳng giữa các ngọn núi hoặc cao nguyên
Từ có chứa 冰川
冰川期
bīngchuānqī
băng xuyên kì
kỷ Băng hà; thời kỳ băng hà; thời đại băng hà
阿莱奇冰川
ā lái qí bīngchuān
a lai kì băng xuyên
Sông băng Aletsch, Thụy Sĩ