Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冰
钻
冰钻 (bīngzuàn)
bīngzuàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
băng toản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy khoan đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冰
bīng
băng; đá; nước đá; buốt; giá lạnh; rét; rét buốt
钻
zuān
dùi; khoan; chui qua; chui vào; rà; nhủi