Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冲击钻 (chōngjízuān)

chōngjízuān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xung kích toản

Nghĩa

  1. búa khoan
  2. khoan tác động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ