冲刷 (chōngshuā)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- xung xoát
Nghĩa
- cọ rửa; giội rửa; tẩy; gột; chà sạch; cọ chùi; chà xát; rửa sạch; súc sạch; xói
- bào mòn; xói mòn; ăn mòn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.