Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冲淋浴 (chōnglínyù)

chōnglínyù

Hán Việt
xung lâm dục

Nghĩa

  1. đi tắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ